pis aller

/'pi:z'ælei/
Học thuật
Thân thiện
pis aller

A traveler accepts a pis aller when the last train is canceled.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biện pháp cuối cùng, lựa chọn cuối cùng: Một giải pháp hoặc hành động được chấp nhận chỉ tất cả các lựa chọn khác đều tồi tệ hơn hoặc không khả thi. thường hàm ý sự miễn cưỡng không hoàn hảo.
    • Bước đường cùng: Tình thế buộc phải chấp nhận một giải pháp không mong muốn không còn cách nào khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Admitting defeat was a pis aller, but we had no other choice. (Thừa nhận thất bại một biện pháp cuối cùng, nhưng chúng tôi không còn lựa chọn nào khác.)
    • Taking this low-paying job is a pis aller until I find something better. (Nhận công việc lương thấp này bước đường cùng cho đến khi tôi tìm được việc tốt hơn.)
    • The emergency ration was a pis aller, but it kept us from starving. (Khẩu phần khẩn cấp giải pháp cuối cùng, nhưng đã giúp chúng tôi không bị chết đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a pis aller": với tư cách một giải pháp cuối cùng.
    • We agreed to the compromise as a pis aller to avoid a complete breakdown in talks. (Chúng tôi đồng ý với thỏa hiệp như một biện pháp cuối cùng để tránh đổ vỡ hoàn toàn trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Last resort (n): phương sách cuối cùng (cụm từ tiếng Anh có nghĩa tương đương trực tiếp).
    • Selling the car is our last resort. (Bán chiếc xe phương sách cuối cùng của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Last ditch effort: nỗ lực cuối cùng.
  • Stopgap: biện pháp tạm thời, chắp vá.
  • Makeshift: giải pháp tạm bợ, tạm thời.
  • Necessity: sự cần thiết, điều bắt buộc phải làm.
Lưu ý về từ nguyên
  • Nguồn gốc: "Pis aller" một cụm từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp. Nghĩa đen "điều tồi tệ nhất để làm" ( = tồi tệ hơn, = đi). Trong tiếng Anh, được sử dụng như một danh từ thường được in nghiêng để chỉ ra nguồn gốc ngoại lai.
pis aller

A traveler accepts a pis aller when the last train is canceled.

danh từ
  1. bước đường cùng; biện pháp cuối cùng